thói quen

Học thuật
Thân thiện
thói quen

Anh ấy có thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối sống hoặc cách hành động được lặp đi lặp lại trong một thời gian dài, trở thành nếp khó thay đổi: "Thói quen" chỉ một hành vi, cách ứng xử hoặc lối sống đã ăn sâu vào đời sống của một người do được thực hiện thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy thói quen đọc sách mỗi tối trước khi ngủ. (Hành động này được lặp lại hàng ngày trở thành một phần trong nếp sinh hoạt của anh ta.)
    • Thói quen ăn uống lành mạnh rất quan trọng đối với sức khỏe. (Cách ăn uống này đã trở thành lối sống ổn định khó thay đổi.)
    • ấy đang cố gắng từ bỏ thói quen hút thuốc lá. (Hành động hút thuốc đã trở thành một nếp xấu khó bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thói quen tốt": chỉ những hành vi, lối sống lợi, được khuyến khích.
    • Dậy sớm một thói quen tốt cần được rèn luyện.
  • "Thói quen xấu": chỉ những hành vi, lối sống hại, cần phải loại bỏ.
    • Trì hoãn công việc một thói quen xấu ảnh hưởng đến hiệu suất.
  • "Thành thói quen": trạng thái một hành động đã trở nên tự nhiên, quen thuộc như một phần của cuộc sống.
    • Việc tập thể dục buổi sáng đã thành thói quen của anh ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Tập quán (danh từ): phong tục, thói quen chung của một cộng đồng, địa phương, mang tính xã hội rộng hơn so với "thói quen" cá nhân.
    • Tập quán ăn trầu cau của người xưa.
  • Nếp (danh từ): thói quen, nề nếp đã hình thành (thường dùng trong kết hợp như "nếp sống", "nếp nghĩ").
    • Nếp sống giản dị của ông ấy.
Từ đồng nghĩa
  • Tập tính: tính chất, thói quen đặc trưng (thường dùng cho cả con người động vật).
  • Lề thói: cách thức, thói quen đã thành lệ (có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc cố định).
Các cụm từ liên quan
  • "Vào thói quen": bắt đầu hình thành hoặc bắt kịp một thói quen nào đó.
    • Đứa trẻ mới vào thói quen ngủ đúng giờ.
  • "Theo thói quen": hành động một cách tự nhiên, theo lối mòn đã .
    • Theo thói quen, ông ấy luôn kiểm tra cửa trước khi đi ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • "Thói quen thành tự nhiên": nhấn mạnh việc một hành động lặp lại nhiều lần sẽ trở nên dễ dàng tự động như bản năng.
    • Tập mãi rồi cũng quen, đúng thói quen thành tự nhiên.
  • "Thói quen khó bỏ": chỉ những thói quen, đặc biệt thói xấu, đã ăn sâu rất khó để từ bỏ hoặc thay đổi.
    • Thuốc lá thói quen khó bỏ đối với nhiều người.
thói quen

Anh ấy có thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.

  1. dt. Lối, cách sống hay hành động do lặp lại lâu ngày trở thành nếp rất khó thay đổi: thói quen ngủ sớm dậy muộn tập cho thành thói quen thói quen nghề nghiệp.